one day

/ˈdeɪ/
Trạng từ
  1. (đặt cụm từ) Tại một thời điểm không xác định trong tương lai.
    (set phrase) At some unspecified time in the future.
    One day I shall upgrade my software, but not just yet.
    Một ngày nào đó tôi sẽ nâng cấp phần mềm của mình, nhưng chưa phải lúc này.
    Từ đồng nghĩa:one of these dayssome day
  2. Tại một thời điểm không xác định trong quá khứ.
    At some unspecified time in the past.
    One day I was playing with a girl from my class.
    Một ngày nọ, tôi đang chơi với một cô gái trong lớp.
    Từ đồng nghĩa:once
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem một, ngày.
    Used other than figuratively or idiomatically: see one, day.
    You can stay one day or two.
    Bạn có thể ở lại một hoặc hai ngày.
🎬 Nghe “one day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish